se lạnh
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cảm giác hơi lạnh, lạnh nhẹ: "se lạnh" mô tả trạng thái thời tiết hoặc không khí có độ lạnh vừa phải, không quá gay gắt, thường tạo cảm giác dễ chịu, thoải mái.
- Gợi cảm giác lành lạnh, se sắt: Từ này thường dùng để chỉ sự lạnh nhẹ, lẫn chút khô ráo, đặc trưng của thời tiết mùa thu hoặc đầu đông.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Buổi sáng mùa thu, tiết trời se lạnh khiến ai cũng muốn khoác thêm áo ấm. (Thời tiết hơi lạnh, dễ chịu vào buổi sáng mùa thu.)
- Gió se lạnh thổi qua, mang theo hương cốm mới. (Gió có độ lạnh nhẹ, tạo cảm giác dễ chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"se lạnh" trong văn thơ: Thường được dùng để tả cảnh, gợi không khí mơ màng, lãng mạn.
- Trời se lạnh, lòng người cũng se sắt. (Thời tiết hơi lạnh khiến tâm trạng con người trở nên xao xuyến, buồn man mác.)
"se lạnh" kết hợp với "se sắt": Diễn tả cảm giác lạnh nhẹ kèm theo nỗi buồn hoặc sự cô đơn.
- Cơn gió se lạnh làm lòng tôi se sắt nhớ về quê hương. (Gió lạnh nhẹ gợi nhớ nỗi buồn xa xứ.)
Biến thể và từ gần giống
Se (tính từ): hơi lạnh, lạnh nhẹ — thường dùng trong "se lạnh" hoặc "se se lạnh".
- Trời se se lạnh, thích hợp để đi dạo. (Trời hơi lạnh, dễ chịu.)
Lạnh (tính từ): nhiệt độ thấp, gây cảm giác rét — mạnh hơn "se lạnh".
- Mùa đông ở miền Bắc rất lạnh. (Nhiệt độ thấp, gây rét buốt.)
Từ đồng nghĩa
Se se: hơi lạnh, lạnh nhẹ — từ láy âm, nhấn mạnh mức độ nhẹ.
- Trời se se lạnh, em nên mặc áo khoác. (Trời hơi lạnh.)
Lành lạnh: cảm giác lạnh vừa phải, dễ chịu.
- Nước suối lành lạnh, tắm vào rất sảng khoái. (Nước hơi lạnh, dễ chịu.)
Thành ngữ liên quan
- Se lạnh se sắt: diễn tả cảm giác lạnh nhẹ kèm nỗi buồn man mác.
- Chiều thu se lạnh se sắt, lòng tôi bỗng thấy nhớ nhà. (Thời tiết hơi lạnh gợi nỗi buồn.)